Giao hàng nhanh
Hỗ trợ giao trong ngày tại nội thành.
Bảo hành chính hãng
Cam kết sản phẩm rõ nguồn gốc, đầy đủ chính sách.
Tư vấn kỹ thuật
Đội ngũ chuyên môn hỗ trợ trước và sau mua.
Hỗ trợ đổi trả
Linh hoạt theo điều kiện áp dụng của từng dòng sản phẩm.
Giá:
Đặc điểm sản phẩm
Màn hình MSI PRO MP223 E2 sở hữu kích thước 21,45 inch cùng độ phân giải 1920 × 1080 (Full HD), mang đến không gian hiển thị phù hợp cho công việc văn phòng, học tập, lập trình và thiết kế website. Tấm nền VA cho tỷ lệ tương phản cao 3000:1, độ sáng 250 nits và góc nhìn rộng 178° giúp hình ảnh rõ ràng, chi tiết.
Tần số quét 100Hz, phản hồi nhanh: Với tần số quét 100Hz, màn hình cho chuyển động mượt mà hơn khi thao tác, cuộn nội dung hoặc xem video. Thời gian phản hồi đạt 1ms MPRT / 4ms GtG, kết hợp công nghệ Adaptive-Sync giúp hạn chế hiện tượng xé hình và mang lại trải nghiệm hiển thị ổn định hơn.
Công nghệ EyesErgo bảo vệ mắt: MSI trang bị hệ thống EyesErgo với các công nghệ hỗ trợ giảm mỏi mắt như Anti-Flicker, giảm ánh sáng xanh và màn hình chống chói. Tính năng MSI Eye-Q Check còn hỗ trợ kiểm tra thị lực và nhắc người dùng nghỉ ngơi khi sử dụng màn hình trong thời gian dài. Sản phẩm cũng được chứng nhận TÜV cho các tính năng bảo vệ mắt.
Kết nối linh hoạt, thiết kế tiện dụng: PRO MP223 E2 được trang bị HDMI 1.4b và DisplayPort 1.2a, hỗ trợ kết nối đa dạng với máy tính và nhiều thiết bị khác. Màn hình hỗ trợ ngàm VESA 75 × 75 mm, điều chỉnh độ nghiêng từ -5° đến 20°, tích hợp khóa Kensington và thiết kế quản lý dây cáp tiện lợi, phù hợp với không gian làm việc hiện đại.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | MSI |
| Model | PRO MP223 E2 |
| SKU | 9S6-3PB9CH-018 |
| Màu sắc | ID1/Black-Black |
| Kích thước màn hình | 21,45 inch (54,483 cm) |
| Loại tấm nền | VA |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 100Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) / 4ms (GtG) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Tỷ lệ tương phản động DCR | 100.000.000:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,2493 (H) × 0,241 (V) mm |
| Không gian màu sRGB | 99% (CIE 1976) |
| NTSC | 86% (CIE 1976) |
| Adobe RGB | 85% (CIE 1976) |
| DCI-P3 | 79% (CIE 1976) |
| Rec.709 | 99% (CIE 1976) |
| Số màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ sâu màu | 8-bit (6-bit + FRC) |
| Bề mặt màn hình | Chống chói (Anti-glare) |
| Diện tích hiển thị thực | 478,656 (H) × 260,28 (V) mm |
| Công nghệ đồng bộ hình ảnh | Adaptive-Sync |
| Dải Adaptive-Sync | 48–100Hz |
| Cổng HDMI | 1 × HDMI 1.4b |
| HDMI hỗ trợ | 1920 × 1080, tối đa 100Hz |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.2a |
| DisplayPort hỗ trợ | 1920 × 1080, tối đa 100Hz |
| HDCP HDMI | 1.4 |
| HDCP DisplayPort | 1.3 |
| Cổng âm thanh | 1 × Headphone-out |
| Kensington Lock | Có |
| Ngàm VESA | 75 × 75 mm |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng -5° đến 20° |
| Loại nguồn | Adapter ngoài 12V / 2,5A |
| Nguồn điện đầu vào | 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ khi hoạt động | 15 kWh/1.000 giờ |
| Công suất ở chế độ chờ | 0,5W |
| Công suất khi tắt | 0,3W |
| Xếp hạng hiệu suất năng lượng | E |
| Kích thước có chân đế (W × D × H) | 494,7 × 182 × 385,5 mm |
| Kích thước không chân đế (W × D × H) | 494,7 × 48,3 × 285,4 mm |
| Kích thước thùng carton | 558 × 116 × 367 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2,4 kg |
| Trọng lượng không chân đế | 1,95 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 4,1 kg |
| Chứng nhận | CB/CE, Energy Star |
| Bảo hành | 24 tháng |